Dưới đây là infographic tóm tắt nội dung bài viết: Bộ Checklist đánh giá mức độ trưởng thành số Doanh nghiệp 2025

Trong kỷ nguyên của “Digital Darwinism” (Học thuyết Darwin số), quy luật sinh tồn khắc nghiệt không còn nằm ở việc “Cá lớn nuốt cá bé”, mà là “Cá nhanh nuốt cá chậm”. Tuy nhiên, làm sao để một CEO biết được doanh nghiệp của mình đang bơi nhanh hay chậm? Liệu chúng ta đang dẫn đầu xu thế (Leading) hay đang âm thầm tụt hậu và sắp bị đào thải?
Câu trả lời không nằm ở cảm tính, mà nằm ở các chỉ số định lượng của Mức độ Trưởng thành số (Digital Maturity).
Theo Báo cáo chuyển đổi số quốc gia tháng 4 năm 2025 của Bộ Khoa học và Công nghệ, dù có tới 92% doanh nghiệp Việt Nam đã thể hiện sự quan tâm đến chuyển đổi số, nhưng phần lớn vẫn đang loay hoay ở những bước đi đầu tiên: số hóa rời rạc, thiếu tính kết nối và không có một bức tranh tổng thể.
Là một người đã có nhiều năm kinh nghiệm quản lý và thi công các dự án xây dựng quy mô lớn tại Việt Nam và Nhật Bản, tôi nhận thấy sự thiếu hụt lớn nhất không phải là tiền bạc hay công nghệ, mà là tầm nhìn về lộ trình. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một Digital Maturity Model (Mô hình Trưởng thành số) hoàn chỉnh, đi sâu vào phân tích đa ngành (bao gồm cả đặc thù chuyển đổi số ngành Xây dựng), kèm theo bộ Checklist tự đánh giá để bạn biết chính xác mình đang ở đâu trên bản đồ số hóa.
1. Mức độ Trưởng thành số là gì?

Định nghĩa cốt lõi: Phân biệt “Hành trình” và “Đích đến”
Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp vẫn thường nhầm lẫn giữa Chuyển đổi số (Digital Transformation) và Trưởng thành số (Digital Maturity). Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng việc chinh phục một ngọn núi:
- Chuyển đổi số là hành trình leo núi (Process): Là những nỗ lực, hành động, dự án bạn thực hiện hàng ngày.
- Trưởng thành số là độ cao hiện tại (Status): Là vị trí chính xác bạn đang đứng. Bạn đang ở chân núi, lưng chừng đèo hay đã chạm tới đỉnh?
Digital Maturity Model (DMM) là khung tham chiếu chuẩn mực giúp đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc kiến tạo giá trị thông qua kỹ thuật số. Nó không chỉ đơn thuần đo đếm số lượng phần mềm bạn mua, mà đo lường sự thay đổi trong tư duy con người, văn hóa tổ chức và hiệu quả quy trình.
Tại sao CEO cần ám ảnh với chỉ số này?
Không phải ngẫu nhiên mà các tập đoàn lớn đều có bộ phận chuyên trách về DMM. Theo nghiên cứu chuyên sâu từ Google và BCG (Boston Consulting Group), các doanh nghiệp đạt mức độ trưởng thành số cao (giai đoạn Multi-moment) có khả năng đạt hiệu quả chi phí thấp hơn 30% và doanh thu cao hơn 20% so với các đối thủ cùng ngành.
Việc đánh giá định kỳ giúp bạn:
- Tránh bẫy “Công nghệ vị nhân sinh”: Ngăn chặn tình trạng mua phần mềm ERP/CRM đắt tiền về “đắp chiếu” vì nhân viên không đủ năng lực sử dụng.
- Tối ưu nguồn lực đầu tư: Biết rõ giai đoạn này nên đổ tiền vào Hạ tầng (Infrastructure) hay Đào tạo con người (Human Capital).
- Đồng bộ hóa ngôn ngữ: Xóa bỏ rào cản giao tiếp giữa bộ phận IT (Kỹ thuật) và Business (Kinh doanh).
2. 05 Cấp độ Trưởng thành số: Bạn đang ở đâu?
Dựa trên Quyết định 1970/QĐ-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông về Bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số doanh nghiệp (DBI) cùng các tiêu chuẩn quốc tế từ Gartner và IDC, lộ trình trưởng thành số thường được chia thành 5 cấp độ. Hãy đọc kỹ và tự vấn xem doanh nghiệp mình đang khớp với mô tả nào nhất.

Level 1: Thụ động (Passive / Nascent)
- Thực trạng: Doanh nghiệp hoạt động gần như hoàn toàn thủ công. Dữ liệu nằm trên giấy tờ, sổ sách hoặc các file Excel lưu trữ cục bộ trên máy tính cá nhân của từng nhân viên.
- Tư duy: “Chúng tôi làm thế này bao năm nay vẫn ổn”. Chưa có nhận thức rõ ràng hoặc coi chuyển đổi số là trào lưu nhất thời.
- Rủi ro: Cực kỳ dễ bị tổn thương và đào thải khi thị trường có biến động hoặc đối thủ áp dụng công nghệ mới.
Level 2: Khởi động (Active / Emerging)
- Thực trạng: Bắt đầu sử dụng các phần mềm kế toán (MISA, Fast…), email doanh nghiệp, hoặc chạy quảng cáo Facebook/Zalo. Tuy nhiên, các giải pháp này mang tính tự phát, rời rạc (Silos).
- Vấn đề: Phòng Kế toán dùng một phần mềm, phòng Kinh doanh dùng một file Excel khác. Dữ liệu không khớp nhau, dẫn đến tranh cãi mỗi kỳ báo cáo.
- Đánh giá: Rất nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam đang mắc kẹt ở mức này.
Level 3: Kết nối (Connected)
- Thực trạng: Các phòng ban bắt đầu có sự liên thông dữ liệu. Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống ERP hoặc CRM cơ bản. Dữ liệu được sử dụng để báo cáo những gì đã xảy ra trong quá khứ (Descriptive Analytics).
- Dấu hiệu tích cực: IT và Business bắt đầu ngồi chung một bàn họp để giải quyết bài toán kinh doanh. Trong ngành xây dựng, đây là lúc các đơn vị bắt đầu tìm hiểu công nghệ số trong xây dựng để quản lý dự án thay vì chỉ dùng Zalo/Excel.
Level 4: Tối ưu hóa (Optimized / Multi-moment)
- Thực trạng: Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực (Real-time). Quy trình được tự động hóa cao độ. Doanh nghiệp có khả năng dự báo tương lai (Predictive Analytics) dựa trên dữ liệu lịch sử.
- Công nghệ: Áp dụng các công nghệ tiên tiến như AI, Machine Learning. Trải nghiệm khách hàng được cá nhân hóa đa kênh (Omnichannel) một cách liền mạch.
Level 5: Dẫn dắt (Leading / Innovative)
- Thực trạng: Số hóa toàn diện. Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà kinh doanh dựa trên hệ sinh thái/nền tảng (Platform business).
- Sức mạnh: Sử dụng Big Data để tạo ra nhu cầu mới cho thị trường. Đây là sân chơi của những “gã khổng lồ” công nghệ hoặc các doanh nghiệp truyền thống đã “lột xác” hoàn toàn.
3. 06 Trụ cột đánh giá sức khỏe doanh nghiệp (The 6 Pillars)
Để đánh giá chính xác, bạn không thể chỉ nhìn vào hệ thống máy tính. Các tổ chức tư vấn hàng đầu như Deloitte và Bộ TT&TT đều đồng thuận về 6 trụ cột cốt lõi sau:

- Khách hàng (Customer): Mức độ thấu hiểu và khả năng phục vụ khách hàng trên môi trường số.
- Chiến lược (Strategy): Chuyển đổi số là dự án ngắn hạn hay tầm nhìn dài hạn của Ban lãnh đạo?
- Công nghệ (Technology): Hạ tầng mạng, an ninh bảo mật và các ứng dụng lõi. Trong các ngành kỹ thuật đặc thù, trụ cột này còn bao gồm các công nghệ chuyên sâu (Ví dụ: Digital Twin là gì? và vai trò của nó trong quản lý vận hành tòa nhà/nhà máy).
- Vận hành (Operations): Quy trình nội bộ có tinh gọn, giảm giấy tờ và tự động hóa không?
- Dữ liệu (Data & Analytics): Dữ liệu có được coi là tài sản (Asset) để ra quyết định (Data-driven decision making) không?
- Văn hóa & Con người (Culture): Nhân viên có tư duy số (Digital Mindset) và khả năng thích nghi không?
4. Đặc thù Đánh giá Trưởng thành số trong ngành Xây dựng
Là một chuyên gia trong lĩnh vực Contech (Construction Technology), tôi cần lưu ý rằng mô hình đánh giá cho ngành xây dựng sẽ có những điểm khác biệt so với bán lẻ hay dịch vụ.
Nếu như bán lẻ tập trung vào trải nghiệm khách hàng tại điểm bán (POS), thì xây dựng tập trung vào Quản lý vòng đời dự án (Project Lifecycle).
Khi thực hiện đánh giá mức độ chuyển đổi số ngành xây dựng, chúng ta cần xem xét kỹ các yếu tố:
- Mô hình thông tin công trình (BIM): Doanh nghiệp đã áp dụng chuyển đổi số ngành xây dựng với BIM chưa? Mức độ áp dụng là 3D (Hình học), 4D (Tiến độ), 5D (Chi phí) hay 6D (Vận hành)?
- Kết nối Công trường – Văn phòng: Dữ liệu từ công trường (nhật ký thi công, nghiệm thu) có được đẩy về văn phòng theo thời gian thực (Real-time) hay vẫn đợi cuối tuần mang giấy về nhập?
- Quản lý tài sản: Việc ứng dụng IoT và Digital Twin trong quản lý máy móc, thiết bị thi công đang ở mức độ nào?
5. CHECKLIST: Bộ câu hỏi Tự đánh giá (Self-Assessment)
Dưới đây là bộ câu hỏi rút gọn giúp bạn tự chấm điểm sơ bộ (Thang điểm 1-5 cho mỗi câu).
(1: Hoàn toàn không – 5: Hoàn toàn có/Rất tốt)
Trụ cột 1: Chiến lược & Lãnh đạo
- Ban lãnh đạo có một lộ trình chuyển đổi số (Roadmap) rõ ràng cho 3-5 năm tới không?
- Ngân sách cho công nghệ/đổi mới sáng tạo có được phân bổ cụ thể hàng năm (ví dụ: 2-5% doanh thu) không?
- Có nhân sự cấp cao (CIO/CTO/CDO) hoặc Ban chỉ đạo chịu trách nhiệm chính về chuyển đổi số không?
Trụ cột 2: Trải nghiệm Khách hàng (Hoặc Chủ đầu tư/Đối tác)
- Dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh (Web, App, Store, Social) có đổ về một nguồn duy nhất (Single Source of Truth) không?
- Bạn có khả năng cá nhân hóa thông điệp/sản phẩm cho từng nhóm khách hàng không?
- Hệ thống CRM có giúp nhân viên kinh doanh theo dõi lịch sử tương tác với khách hàng trọn vẹn không?
Trụ cột 3: Vận hành & Quy trình
- Các quy trình cốt lõi (Mua hàng, Bán hàng, Kho, Kế toán, Thi công) có được số hóa trên phần mềm không?
- Các phòng ban có chia sẻ dữ liệu tự động (API) hay phải nhập liệu thủ công lại từ đầu?
- Doanh nghiệp có áp dụng văn phòng không giấy tờ (E-office, Chữ ký số, Hợp đồng điện tử) không?
Trụ cột 4: Công nghệ & Hạ tầng
- Hệ thống IT có đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin (Cybersecurity) theo tiêu chuẩn ISO/IEC không?
- Doanh nghiệp có sử dụng các công nghệ điện toán đám mây (Cloud) để linh hoạt mở rộng không?
- (Dành cho Xây dựng/Sản xuất): Có áp dụng các công nghệ mới như BIM, IoT, Drone vào quy trình sản xuất/thi công không?
Trụ cột 5: Dữ liệu (Data)
- Dữ liệu báo cáo có được cập nhật theo thời gian thực (Real-time) để ra quyết định nóng không?
- Bạn có tin tưởng tuyệt đối vào độ chính xác của các số liệu mà hệ thống trích xuất ra không?
- Dữ liệu quá khứ có được dùng để dự báo xu hướng (bán hàng/tồn kho/rủi ro dự án) không?
Trụ cột 6: Văn hóa & Con người
- Nhân viên có sẵn sàng học hỏi và sử dụng công nghệ mới không, hay có tâm lý kháng cự?
- Công ty có các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng số cho nhân viên không?
- Văn hóa công ty có khuyến khích thử nghiệm cái mới và chấp nhận sai sót (Fail fast – Learn fast) không?
6. Hướng dẫn tính điểm và Hành động
Hãy cộng tổng điểm của bạn (Tối đa 90 điểm cho 18 câu hỏi trên).
- Dưới 30 điểm (Level 1 – Thụ động):
- Lời khuyên: Đừng vội mua phần mềm đắt tiền. Hãy bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình giấy tờ (Standard Operating Procedure – SOP) và đào tạo tư duy cho đội ngũ lãnh đạo. Sử dụng các công cụ miễn phí/giá rẻ để làm quen với môi trường số.
- 30 – 50 điểm (Level 2 – Khởi động):
- Lời khuyên: Bạn đã có công cụ nhưng còn rời rạc. “Nỗi đau” lớn nhất lúc này là dữ liệu không đồng bộ. Hãy tập trung vào việc kết nối dữ liệu. Tìm kiếm các giải pháp All-in-one hoặc xây dựng Data Warehouse cơ bản.
- 51 – 70 điểm (Level 3 – Kết nối):
- Lời khuyên: Tối ưu hóa trải nghiệm. Sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa dịch vụ. Đầu tư mạnh vào bảo mật thông tin vì lúc này dữ liệu là tài sản lớn nhất.
- Trên 70 điểm (Level 4 & 5 – Dẫn dắt):
- Lời khuyên: Ứng dụng AI, Big Data để dự báo. Mở rộng mô hình kinh doanh mới. Chia sẻ bài học thành công để xây dựng thương hiệu tuyển dụng.
7. Case Study: Bài học từ thực tế tại Việt Nam
Thành công: PNJ (Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận)
PNJ là ví dụ điển hình của việc nâng cao mức độ trưởng thành số từ Level 2 lên Level 4. Họ không chỉ cài đặt ERP (SAP) mà còn tập trung mạnh vào Big Data để phân tích hành vi khách hàng. Hệ thống Camera AI tại cửa hàng giúp PNJ nhận diện khách VIP, phân tích lưu lượng khách (Heatmap), từ đó tối ưu hóa trưng bày và nhân sự. Kết quả là PNJ duy trì tăng trưởng dương ấn tượng ngay cả trong giai đoạn thị trường bán lẻ ảm đạm.
Thất bại thường gặp: “Bẫy” của các doanh nghiệp Sản xuất/Xây dựng
Một ví dụ tôi từng chứng kiến: Một doanh nghiệp kết cấu thép tại Bình Dương đã vội vã đầu tư hệ thống cánh tay robot (Level 4 – Tech) trong khi quy trình quản lý kho và vật tư vẫn dùng sổ sách viết tay (Level 1 – Ops).
- Hậu quả: Robot hàn rất nhanh, nhưng nguyên liệu không cấp kịp do kho không nắm được tồn kho thực tế. Dữ liệu đầu vào cho Robot bị sai lệch dẫn đến sản phẩm lỗi hàng loạt.
- Bài học: Sự trưởng thành phải đồng bộ. Công nghệ không thể đi trước quy trình và năng lực con người quá xa. Hãy nhớ, chuyển đổi số là sự cộng hưởng, không phải cuộc đua trang bị vũ khí.
8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Đánh giá mức độ trưởng thành số có tốn kém không?
A: Không nhất thiết. Bạn có thể bắt đầu bằng các bộ checklist miễn phí của Bộ TT&TT (Cổng dbi.gov.vn) hoặc các công cụ Self-assessment cơ bản. Chi phí chỉ phát sinh lớn khi bạn thuê các đơn vị tư vấn quốc tế (Big 4) để đánh giá chuyên sâu và tái cấu trúc.
Q2: Bao lâu nên đánh giá lại một lần?
A: Trong môi trường công nghệ thay đổi chóng mặt, bạn nên đánh giá lại định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm/lần để điều chỉnh lộ trình (Roadmap).
Q3: Doanh nghiệp siêu nhỏ (Micro-SME) có cần quan tâm không?
A: Có. Dù chỉ bán hàng online hay là một nhà thầu phụ nhỏ, bạn cũng cần biết mình đang quản lý dòng tiền và khách hàng tốt đến đâu. Quy mô nhỏ giúp bạn chuyển đổi nhanh hơn các “gã khổng lồ” chậm chạp.
Q4: Ai là người nên thực hiện bài đánh giá này?
A: Đừng giao khoán cho IT. Tốt nhất là một hội đồng gồm CEO và các trưởng bộ phận (Kinh doanh, Kế toán, Nhân sự, Kỹ thuật). Góc nhìn đa chiều sẽ phản ánh trung thực nhất bức tranh toàn cảnh.
Kết luận
Đánh giá mức độ trưởng thành số không phải là để lấy một con số đẹp báo cáo cổ đông, mà là để đối diện với sự thật. Chỉ khi biết doanh nghiệp mình đang “ốm” ở đâu, tắc nghẽn ở mạch máu nào, người lãnh đạo mới có thể kê đơn thuốc đúng.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc họp team và đi qua bộ Checklist phía trên. Đừng để doanh nghiệp của bạn trở thành “cá chậm” trong dòng chảy số đang cuộn trào.
NexContech.vn là cổng thông tin chuyên về Contech (Construction Technology), cập nhật liên tục xu hướng và giải pháp công nghệ mới nhất cho ngành xây dựng tại Việt Nam, bao gồm DX, AI, Robotics và các nền tảng SaaS chuyên dụng. Hãy đồng hành cùng chúng tôi để kiến tạo tương lai ngành xây dựng số.
Về tác giả:
Bài viết được biên tập bởi Chuyên gia cấp cao tại NexContech, dựa trên kinh nghiệm thực chiến quản lý dự án xây dựng tại Nhật Bản & Việt Nam cùng các báo cáo uy tín từ Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ TT&TT và các tổ chức tư vấn toàn cầu.


